binh dịch
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Nghĩa vụ quân sự bắt buộc thời phong kiến: Chỉ chế độ bắt buộc trai tráng trong dân chúng phải tham gia phục vụ trong quân đội (làm lính) hoặc làm các công việc phục vụ chiến tranh như vận chuyển, xây dựng... khi triều đình có lệnh.
- Loại thuế đánh bằng sức người: Một hình thức thuế thân thời xưa, người dân phải nộp bằng chính sức lao động (đi lính hoặc lao dịch) thay vì bằng tiền hay hiện vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời Lê, các làng xã phải ghi tên trai tráng vào sổ "binh dịch" để sẵn sàng nhập ngũ khi cần.
- Chế độ "binh dịch" thời phong kiến thường gây ra nhiều nỗi khổ cho người dân lao động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chịu binh dịch": phải thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Con trai các gia đình trong hộ tịch đều phải chịu binh dịch.
- "Sổ binh dịch": sổ sách ghi danh những người phải thực hiện nghĩa vụ này.
- Lý trưởng làng giữ sổ binh dịch.
Biến thể và từ gần giống
- Lính dịch (danh từ): người đi làm nghĩa vụ lao động hoặc quân sự bắt buộc.
- Phu dịch (danh từ): nghĩa vụ lao động chân tay bắt buộc (như khuân vác, xây dựng) cho nhà nước phong kiến.
- Sưu dịch (danh từ): từ ghép chung chỉ các nghĩa vụ lao động và quân sự bắt buộc thời xưa (sưu thường chỉ thuế, dịch chỉ lao dịch và binh dịch).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vụ quân sự (từ hiện đại): khái niệm tương đương trong thời hiện đại, nhưng mang tính chất và cách thức tổ chức khác.
- Lao dịch: công việc lao động khổ sai bắt buộc.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "binh dịch" là một từ Hán Việt cổ (), chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các chính sách thời phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, khái niệm tương ứng là "nghĩa vụ quân sự".